ByteSky AI - Hướng Dẫn Cài Đặt Chương Trình Ưu Đãi

HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT
CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI

Growth Marketer Campaign Operator Shop Manager
Lưu ý vận hành quan trọng (Hệ thống)
Quy tắc bất biến: Tuyệt đối không tiến hành chỉnh sửa các chương trình Voucher cũ đang vận hành hoặc đã lưu trên hệ thống. Khi cần thay đổi bất kỳ tham số kỹ thuật nào, người vận hành bắt buộc phải Xóa chiến dịch cũ và khởi tạo lại chiến dịch mới để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và tránh các xung đột logic hệ thống.
Hướng dẫn khởi động tính năng

Để tiếp cận và vận hành tính năng quản trị/khởi tạo chương trình ưu đãi/khuyến mại, thực hiện các bước thiết lập bảng điều khiển ban đầu như sau:

Bước 1: Tại thanh menu điều hướng dọc bên trái màn hình quản trị hệ thống, tìm và nhấp chọn vào khối chức năng Chương trình ưu đãi.

Tổng quan 1

Bước 2: Hệ thống sẽ mở rộng menu con và hiển thị đầy đủ các phân hệ lõi bao gồm ba sự lựa chọn cấu hình:

  • Chương trình cá nhân hóa
  • Chương trình theo Combo
  • Flash Sale
Tổng quan 2

Bước 3: Nhấp chọn phân hệ tương ứng cần triển khai để truy cập vào màn hình quản lý danh sách tập trung của tính năng đó.

Chương Trình Ưu Đãi Cá Nhân Hoá

Thiết lập các quy tắc phân phối ưu đãi động dựa trên hành vi, phân khúc khách hàng hoặc các điều kiện lọc nâng cao từ lõi dữ liệu CDP tập trung.

1.1
Tổng quan giao diện quản trị chương trình

Bộ công cụ cấu hình Chương trình cá nhân hoá cho phép doanh nghiệp thiết lập các quy tắc phân phối ưu đãi động dựa trên hành vi, phân khúc khách hàng hoặc các điều kiện lọc nâng cao từ lõi dữ liệu.

Tại màn hình tổng quan, hệ thống cung cấp bảng theo dõi danh sách chiến dịch tập trung bao gồm các trường thông tin cốt lõi để theo dõi trạng thái vận hành:

  • Tên chương trình: Tên định danh nội bộ phục vụ mục đích quản lý.
  • Loại: Phương thức hoặc mô hình khuyến mại được cấu hình áp dụng.
  • Hành động: Bộ công cụ thao tác nhanh bao gồm: Xem chi tiết, Chỉnh sửa quy trình hoặc Xóa chiến dịch.
  • Nút chức năng: Thêm mới chương trình được bố trí ở góc phải trên cùng để bắt đầu một chiến dịch mới.
Tất cả chương trình cá nhân hóa
1.2
Quy trình khởi tạo Chương trình cá nhân hoá mới

Để thiết lập một chiến dịch cá nhân hóa, người vận hành thực hiện cấu hình tuần tự qua các phân khối chức năng logic sau:

Khối 1: Thông tin chung (Basic Metadata)
  • Tên chương trình: Nhập tên chiến dịch hiển thị nội bộ (Ví dụ: Ưu đãi Độc quyền Thành viên Kim cương - Tháng 05).
  • Ảnh đại diện chương trình: Tải ảnh cho chương trình ưu đãi. Đây là thumbnail sẽ hiển thị trên trang web sau khi ưu đãi được cài đặt thành công.
  • Mô tả ưu đãi: Ghi chú các nội dung chính quan trọng nhất về chương trình tại đây để sau tiện sử dụng và quản lý.
  • Thời gian bắt đầu & Kết thúc: Chọn chính xác ngày, giờ, phút từ bộ công cụ lịch hệ thống để tự động kích hoạt/tạm dừng trên giao diện thời gian thực.
  • Nhấn "Lưu thay đổi" ở phía trên cùng góc phải màn hình để lưu cài đặt cho phần thông tin cơ bản này.
Thông tin chung
Khối 2: Các loại khuyến mại (Promotion Types)

Tích chọn duy nhất một trong các loại hình ưu đãi cốt lõi làm phần thưởng:

  • Tặng điểm thưởng: Cộng điểm trực tiếp vào tài khoản Loyalty.
  • Đổi điểm nhận ưu đãi: Khách hàng trích xuất số điểm tích lũy hiện có để đổi quyền lợi.
  • Giảm giá vận chuyển: Áp dụng giảm một phần hoặc miễn phí toàn bộ chi phí logistics.
  • Voucher: Kích hoạt phân hệ mã giảm giá chuyên sâu (Mã cố định hoặc Tự tạo mã ngẫu nhiên).
  • Link tùy chỉnh: Điều hướng khách hàng đến một URL đặc biệt, trang ẩn hoặc Landing Page độc quyền.
Các loại khuyến mại
Khối 3: Cài đặt chi tiết khuyến mại (Promotion Action Settings)

Tùy thuộc vào loại khuyến mại đã chọn ở Khối 2, giao diện hệ thống sẽ thay đổi động:

Cài đặt chi tiết khuyến mại
  • Nếu chọn Tặng điểm thưởng: Nhập số điểm vào ô Số điểm thưởng. Tặng điểm thưởng
  • Nếu chọn Đổi điểm nhận ưu đãi: Nhập số điểm tiêu tốn vào ô Số điểm đổi. Đổi điểm nhận ưu đãi
  • Nếu chọn Giảm giá vận chuyển: Nhập Số tiền giảm (Ví dụ: 20000 VNĐ) và Giảm tối đa để chặn trần đơn hàng. Giảm giá vận chuyển
  • Nếu chọn Link tùy chỉnh: Nhập đường dẫn đích vào ô Link tùy chỉnh (Ví dụ: /uu-dai-doc-quyen/). Link tùy chỉnh
  • Nếu chọn Voucher: Lựa chọn một trong hai phương thức cốt lõi:
Phương thức A: Mã cố định (Static Coupon Config)

Kịch bản áp dụng: Sử dụng khi doanh nghiệp muốn phát hành một mã duy nhất cho toàn bộ chiến dịch quy mô lớn, áp dụng rộng rãi cho các chương trình đại chúng, sự kiện cộng đồng hoặc chiến dịch truyền thông đại chúng trên mạng xã hội (Ví dụ: CHAOHE2026, BLACKFRIDAY).

Cơ chế cấu hình: Mã ưu đãi này bắt buộc phải được khởi tạo và phân định cấu hình sẵn từ trước tại phân hệ Tạo mã Voucher. Người vận hành chỉ cần click vào thanh menu thả xuống tại trường Mã voucher để tìm kiếm, lựa chọn và liên kết mã cố định này vào chương trình cá nhân hóa hiện tại.

Chọn mã cố định

Các tham số kiểm soát đơn hàng cần lưu ý khi cài đặt trong Trình tạo mã voucher:

  • Hình thức giảm giá: Hệ thống tự động đồng bộ theo cấu hình gốc của mã bao gồm Giảm theo số tiền cụ thể hoặc Giảm theo phần trăm (%). Đối với hình thức giảm theo %, hạn mức chặn trần tại ô Giảm tối đa sẽ được kích hoạt để kiểm soát rủi ro chi phí trên các đơn hàng có giá trị cực lớn.
  • Giá trị đơn hàng tối thiểu: Thể hiện số tiền ngưỡng tối thiểu giỏ hàng phải đạt để mã có hiệu lực kích hoạt (Ví dụ: 200000 VNĐ).
  • Giới hạn sử dụng: Hệ thống tự động áp đặt tham số Tổng số lượng mã phát hành tối đa trên toàn sàn và Giới hạn cho mỗi thành viên đơn lẻ dựa trên cấu hình phân định gốc của mã.
Phương thức B: Tự tạo mã (Dynamic Unique Coupon Config)

Kịch bản: Tối ưu nhất cho các chiến dịch cá nhân hóa bảo mật cao (Hạng Bạch Kim, sinh nhật tháng, giỏ hàng bị bỏ quên).

Cơ chế: Hệ thống tự động sinh các chuỗi mã ngẫu nhiên, biệt lập và duy nhất cho từng khách hàng đạt điều kiện.

Cấu hình chi tiết: Nhập số tiền cố định (mà khách sẽ được giảm) nếu hình thức ưu đãi bạn chọn là Giảm tiền cố định, nhập số % nếu hình thức ưu đãi là Giảm theo %. Nhập Tiền tố mã (Prefix) (Ví dụ: BACHKIM- → hệ thống sinh mã dạng BACHKIM-X7K2P).

Tự tạo mã - a Tự tạo mã - b
Khối 4: Điều kiện hiển thị (Targeting Rules)

Hệ thống vận theo cơ chế logic nghiêm ngặt (Điều kiện A AND Điều kiện B) - khách hàng bắt buộc phải thỏa mãn tất cả các dòng điều kiện. Người vận hành bấm Thêm điều kiện mới để cấu hình:

  • Hạng thành viên (Membership Tier): Lọc đích danh phân lớp khách hàng (VIP, Diamond...).
  • Tổng chi tiêu (Total Spent): Ngưỡng giá trị tích lũy tài khoản đã mua sắm thành công.
  • Giá trị đơn hàng (Cart Value): Điều kiện dựa trên số tiền của giỏ hàng hiện tại (Ví dụ: ≥ 500000 VNĐ).
  • Sản phẩm trong giỏ (Cart Items): Chỉ định giỏ hàng có chứa hoặc không chứa một nhóm mã sản phẩm.

Sau khi hoàn tất cấu hình, bấm nút Tạo mới (hoặc Cập nhật) để lưu cấu trúc dữ liệu.

Điều kiện hiển thị
Câu hỏi thường gặp (FAQs) - Chương trình cá nhân hoá
Hệ thống xử lý thế nào nếu một khách hàng thỏa mãn nhiều chiến dịch cá nhân hóa cùng lúc?
Hệ thống sẽ căn cứ vào trường Thứ tự ưu tiên được cấu hình tại Khối 1. Chiến dịch nào có số thứ tự ưu tiên nhỏ hơn (ưu tiên cao hơn) sẽ được chọn để áp dụng cho khách hàng đó, tránh việc cộng dồn ưu đãi ngoài tầm kiểm soát.
Sự khác biệt cốt lõi giữa Voucher Mã cố định và Tự tạo mã là gì?
Mã cố định sử dụng một chuỗi ký tự chung cho tất cả mọi người, dễ bị rò rỉ hoặc chia sẻ công khai ngoài tệp mục tiêu. Tự tạo mã phát hành cho mỗi khách hàng một mã duy nhất gắn liền với ID tài khoản, chỉ tài khoản đó mới sử dụng được và tự động hủy sau khoảng thời gian thiết lập (Hết hạn sau X ngày/giờ), đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối cho ngân sách chiến dịch.

Trình tạo mã Voucher

Cấu hình tham số lõi và thiết lập cấu trúc mã khuyến mại cố định (Static Voucher) để tích hợp vào mục 1. Chương trình ưu đãi cá nhân hóa.

Cấu trúc nền tảng Voucher

Để phục vụ cho việc cung cấp dữ liệu mã nguồn cho Phương thức A (Mã cố định) trong Chương trình cá nhân hóa, hệ thống tích hợp phân hệ Tạo mã voucher riêng biệt.

Giao diện tạo mã voucher

Tại đây, người vận hành thiết lập cấu trúc nền tảng cho voucher theo các trường thông tin kỹ thuật sau:

  • Mã voucher: Điền chuỗi ký tự viết liền không dấu, là mã định danh mà khách hàng sẽ nhập thủ công tại trang thanh toán (Ví dụ: CHAOHE50K).
  • Mô tả voucher: Nhập tên định danh nội bộ của voucher để phục vụ hoạt động quản lý, tìm kiếm và đối soát báo cáo (Ví dụ: Voucher Chào Hè Mức 50k toàn sàn).
  • Tổng số lượng mã phát hành: Khai báo tổng số lần áp dụng tối đa của mã này trên toàn hệ thống (Ví dụ: 500 lượt). Hệ thống sẽ tự động đếm lùi và vô hiệu hóa mã ngay khi số lượt sử dụng thực tế đạt ngưỡng cài đặt này.
  • Hình thức giảm giá: Người vận hành cấu hình luật chiết khấu theo một trong hai lựa chọn:
    • Giảm theo số tiền cụ thể: Nhập số tiền mặt chính xác được giảm thẳng vào tổng hóa đơn tại ô Mức giảm (Ví dụ: 50000 VNĐ).
    • Giảm theo phần trăm (%): Nhập số tỷ lệ phần trăm chiết khấu tại ô Mức giảm (Ví dụ: 10 tương ứng giảm 10% giá trị đơn hàng). Khi kích hoạt hình thức phần trăm, hệ thống yêu cầu cấu hình bắt buộc trường Giảm tối đa (Ví dụ: 30000 VNĐ) để thiết lập trần chi phí, bảo vệ biên lợi nhuận của doanh nghiệp đối với các giỏ hàng lớn.
    Hình thức giảm giá
  • Giá trị đơn hàng tối thiểu: Điền số tiền ngưỡng kích hoạt điều kiện áp dụng mã (Ví dụ: 200000 VNĐ. Nếu giỏ hàng của khách có giá trị thấp hơn mức này, hệ thống sẽ từ chối áp dụng và xuất thông báo lỗi không đủ điều kiện). Giá trị đơn hàng tối thiểu
  • Giới hạn cho mỗi thành viên: Định biên số lần tối đa mà một tài khoản khách hàng duy nhất (định danh qua ID User) được phép áp dụng mã voucher này trong suốt chu kỳ chiến dịch (Ví dụ: Nhập 1 để đảm bảo mỗi khách hàng chỉ được hưởng ưu đãi một lần duy nhất). Giới hạn sử dụng
  • Trạng thái vận hành: Sử dụng công cụ chọn trạng thái để thiết lập vòng đời cho voucher:
    • Nháp (Draft): Lưu trữ cấu hình tạm thời, phục vụ việc chỉnh sửa nội bộ và chưa đưa vào sử dụng thực tế.
    • Công khai (Published): Kích hoạt voucher chạy trực tiếp trên toàn hệ thống, sẵn sàng để khách hàng áp dụng hoặc để liên kết vào phân hệ Chương trình cá nhân hóa.
    Trạng thái vận hành

2. Chương Trình Theo Combo (Product Bundles Engine)

Triển khai chiến lược bán chéo (Cross-selling) và tăng giá trị đơn hàng trung bình (AOV) bằng cách khuyến khích khách hàng mua một nhóm sản phẩm chỉ định.

2.1
Tổng quan giao diện quản trị Combo

Cung cấp bảng quản lý danh sách tập trung bao gồm:

  • Tên combo: Tên định danh của gói sản phẩm thương mại.
  • Hành động: Bộ công cụ thao tác xử lý nhanh gồm Chỉnh sửa cấu hình hoặc Xóa combo khỏi hệ thống dữ liệu.
  • Nút chức năng: Thêm mới combo bố trí tại góc phải trên cùng để khởi tạo một chiến dịch phối hợp sản phẩm mới.
Giao diện quản lý Combo
2.2
Quy trình cài đặt
Khối 1: Chọn sản phẩm:

Bấm chọn các sản phẩm bắt buộc phải có mặt cùng nhau trong giỏ hàng.

Chọn sản phẩm Combo Khối 2: Thiết lập khuyến mại (Bundle Discount Settings)
  • Hình thức giảm giá: Có 3 hình thức lựa chọn: Giảm theo % trên giá trị từng sản phẩm, Giảm theo phần trăm (%) tính trên tổng giá trị gói combo hoặc Mua combo được tặng 1 sản phẩm khác.
Thiết lập khuyến mại Combo Khối 3: Cài đặt hiển thị:
  • Chọn ảnh đại diện cho Combo. Đây cũng là thumbnail sẽ hiển thị trên website.
  • Nhập nội dung mô tả ngắn gọn cho combo & nội dung nút CTA sẽ hiển thị trên website, sau đó nhấn "Lưu Combo".
Hiển thị Combo Widget

3. Flash Sale (Urgency Engine)

Động cơ kích cầu tối cao dựa trên việc thao túng tâm lý về tính Khan hiếm (Scarcity) và tính Cấp bách (Urgency) thông qua đồng hồ đếm ngược.

3.1
Tổng quan phân hệ Flash Sale

Hệ thống phân loại danh sách chiến dịch theo các tab trạng thái chức năng rõ ràng:

  • Tiêu đề: Tên của chiến dịch Flash Sale, giúp bạn tiện quản trị.
  • Mã ngắn: dùng để cài đặt hiển thị trên website ở bước sau.
  • Thời gian khởi tạo chiến dịch: Thời điểm chiến dịch được cài đặt hoàn thiện trên hệ thống, giúp bạn dễ quản lý trong quá trình vận hành.
Tổng quan Flash Sale
3.2
Quy trình cấu hình chiến dịch Flash Sale mới

Màn hình khởi tạo được chia làm 2 phân khu giao diện chính hoạt động song song:

Bước 1: Khai báo tham số cấu hình chiến dịch (Campaign Settings)
  • Tiêu đề chiến dịch: Tên định danh hiển thị ngoài giao diện (Ví dụ: Siêu Sale Giờ Vàng - Đón Hè Rực Rỡ).
  • Thời gian bắt đầu & Kết thúc: Thiết lập chính xác để điều khiển đồng hồ đếm ngược thời gian thực (Countdown Timer).
  • Kiểu hiển thị (Layout Type): Tùy chọn dạng thanh trượt ngang Carousel hoặc khối trượt lớn tập trung Slider.
  • Số cột hiển thị (Columns Matrix): Cấu hình mật độ lưới sản phẩm tối ưu: Desktop khuyên dùng từ 4 - 5 cột; Mobile khuyên dùng 1 - 2 cột để tránh vỡ khung UI.
Tạo CT Flash Sale
Bước 2: Cài đặt Hiển thị
  • Màu sắc chủ đạo (Primary Palette): Quy định màu của Badge % giảm giá và thanh tiến độ kho hàng Flash Sale.
  • Văn bản nút mua hàng: Thay đổi nội dung chuỗi ký tự hiển thị (Ví dụ: Săn Ngay, Mua Ngay).
  • Hiệu ứng nút (Button Animation): Tích chọn tính năng hiệu ứng (Ví dụ: Lắc - Shake) tạo chuyển động định kỳ kích thích thị giác.
  • Mã ngắn nhúng Widget (Shortcode System): Hệ thống tự sinh đoạn mã chuỗi đóng mở ngoặc vuông phục vụ nhúng khối Flash Sale vào bất kỳ vị trí Layout bài viết nào của Website. Flash Sale Short Code
Bước 3: Thiết lập ma trận sản phẩm & Kho hàng biệt lập (Flash Sale Items & Stock Matrix)

Bấm nút Thêm sản phẩm từ kho tổng vào chiến dịch và cấu hình bắt buộc cho từng SKU thuộc tính:

  • Giá Flash Sale: Mức giá ưu đãi đặc biệt thấp hơn giá bán thường để hệ thống tự động tính toán ra % giảm giá hiển thị lên Badge ngoài giao diện.
  • Kho Flash Sale: Nhập số lượng sản phẩm tối đa được phép bán ra. Hệ thống sẽ khóa chặt và cô lập số lượng này, không cho phép trừ phạm vào kho bán thường.
  • Số lượng đã bán giả lập (Social Proof Engine): Nhập một số nguyên khởi tạo (Ví dụ: 85). Hệ thống sử dụng số liệu này để làm mốc bắt đầu hiển thị trạng thái thanh đo tiến độ ngoài giao diện (Ví dụ: "Đã bán 85 sản phẩm"), tạo bằng chứng xã hội kích thích tâm lý đám đông chốt đơn nhanh.
Chi tiết sản phẩm Flash Sale
Câu hỏi thường gặp (FAQs) - Phân hệ Flash Sale
Nếu số lượng khách hàng đặt mua vượt quá cấu hình tại ô "Kho Flash Sale" thì hệ thống xử lý trừ kho thế nào?
Ngay khi số lượng đơn hàng thanh toán thành công chạm ngưỡng cấu hình trong ô Kho Flash Sale, hệ thống ByteSky sẽ lập tức tự động khóa tính năng đặt mua của sản phẩm đó trong chiến dịch, chuyển trạng thái thanh tiến độ sang "Đã hết hàng" và trả sản phẩm về mức giá bán thường ngoài giao diện, bảo vệ biên lợi nhuận, tuyệt đối không để xảy ra tình trạng bán âm kho ưu đãi.
Việc cấu hình "Số lượng đã bán giả lập" có làm sai lệch dữ liệu báo cáo tồn kho thực tế trong phân hệ BI Dashboard không?
Hoàn toàn không. Cơ chế Số lượng đã bán giả lập chỉ là một lớp hiển thị UI/UX ngoài Storefront để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi tâm lý. Toàn bộ logic trừ kho, tính toán dòng tiền, doanh thu và báo cáo tồn kho tại phân hệ BI Dashboard & System Admin vẫn căn cứ 100% vào số lượng biến động của các đơn hàng phát sinh thực tế trên hệ thống.
```

Giỏ hàng

Danh sách Yêu thích

Zalo
Chọn số để gọi
Gọi điện thoại

Chào mừng trở lại!

Kết nối với chúng tôi ngay hôm nay để trải nghiệm những tính năng tuyệt vời nhất.

Tạo tài khoản

Miễn phí và chỉ mất 1 phút

Xác thực Email

Nhập mã 6 số chúng tôi vừa gửi đến email của bạn.

Khôi phục mật khẩu

Nhập email để nhận hướng dẫn đặt lại mật khẩu.